DANH SÁCH SINH VIÊN ĐANG NGỪNG HỌC:

 
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐANG NGỪNG HỌC & LỊCH SỬ NGỪNG HỌC:
TTHọ & tên sinh viênSố CMNDĐiện thoạiSố thẻ SVLớpNgừng học từSố kỳVới lý doQuyết định sốNgày QĐ
79Cao Bá Anh187829501035677223611718000118MTHọc kỳ 2 năm học 2018-20191 428/QĐ-ĐHBK3/6/2019
78Huỳnh Thị Kim Anh191906911 10717000117H2Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2366/QÐ-ÐHBK9/4/2019
77Nguyễn Thái Bình201795280077636865212318000318ECEHọc kỳ 1 năm học 2019-20202 2633/QĐ-ĐHBK9/30/2019
76Lê Viết Cảnh206271540094202525910219005419TCLC_DT2Học kỳ 1 năm học 2019-20201Chữa bệnh3312/QĐ-ĐHBK12/10/2019
75Võ Nguyễn Quỳnh Châu201737901090294913412315000815ECE1Học kỳ 1 năm học 2019-20202Lý do cá nhân - Nguyện vọng2290/QĐ-ĐHBK8/26/2019
74Châu Khắc Nhật Cường191902325126519117212116000316KTCLC1Học kỳ 2 năm học 2018-20192 264/QĐ-ĐHBK2/13/2019
73Lê Viết Cường201788774077913066710219020519TCLC_DT5Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2790/QĐ-ĐHBK10/10/2019
72Nguyễn Thanh Diễm201827347032962700610218011718TCLC_DT1Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2311/QĐ-ĐHBK8/27/2019
71Hoàng Trung Dũng187843997096225171310318019818KTTTHọc kỳ 2 năm học 2018-20192Kỷ luật - Đình chỉ học 1 năm1623/QÐ-ÐHBK6/4/2019
70Lê Phước Đạt191994830086957002710518013218D3Học kỳ 2 năm học 2018-20191 403/QĐ-ĐHBK3/4/2019
69Bùi Cao Hoàng Đăng201813721093592336210218024018TCLC_NhatHọc kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2309/QĐ-ĐHBK8/27/2019
68Lưu Đinh Đại Đức201799043035362303112318002018ESHọc kỳ 1 năm học 2019-20202 2633/QĐ-ĐHBK9/30/2019
67Lê Thị Thu Hiền 090592922110216002816TLTHọc kỳ 1 năm học 2017-20181Lý do cá nhân - Nguyện vọng5/ĐHBK-ĐT8/10/2017
66Nguyễn Gia Hiếu184360063098684758111717001917MTHọc kỳ 2 năm học 2018-20192Kỷ luật - Đình chỉ học 1 năm1625/QÐ-ÐHBK6/4/2019
65Nguyễn Trung Hiếu206222221081553870712319007419PFIEV1Học kỳ 1 năm học 2019-20202Chữa bệnh3171/QÐ-ÐHBK11/20/2019
64Trần Nguyễn Xuân Hiếu201865486093490482012119005719KTCLC2Học kỳ 1 năm học 2019-20201Chữa bệnh3030/QĐ-ĐHBK11/1/2019
63Võ Xuân Hiếu191916651098275250712118001118KTCLC1Học kỳ 1 năm học 2019-20202Chữa bệnh3615/QĐ-ĐHBK12/31/2019
62Nguyễn Hồng Hiệp192027508036422666412117001117KTCLC1Học kỳ 1 năm học 2018-20191Chữa bệnh1510/QĐ-ĐHBK9/14/2018
61Lâm Duy Hoàng194628789094735387310518014318D3Học kỳ 2 năm học 2018-20191 72/QĐ-ĐHBK1/11/2019
60Trần Thị Thanh Hòa191906751093594843112215002615PFIEVHọc kỳ 1 năm học 2019-20204Lý do cá nhân - Nguyện vọng2538/QĐ-ĐHBK9/23/2019
59Lê Nguyễn Quang Huy201784160090520011810317002017C4AHọc kỳ 1 năm học 2019-20202Kỷ luật - Đình chỉ học 1 năm2166/QĐ-ĐHBK8/21/2019
58Nguyễn Văn Nhật Huy201787638082921973612317003017ECE2Học kỳ 2 năm học 2018-20192 229/QĐ-ĐHBK1/29/2019
57Nguyễn Viết Huy215536770035773272412317000817ECE1Học kỳ 1 năm học 2019-20202 2633/QĐ-ĐHBK9/30/2019
56Nguyễn Viết Huy215536770035773272412317000817ECE1Học kỳ 1 năm học 2018-20193Lý do cá nhân - Nguyện vọng1357/QĐ-ĐHBK8/27/2018
55Tôn Thất Nhật Huy191900456122550703412316001916ECE1Học kỳ 2 năm học 2018-20191 2778/QĐ-ĐHBK12/14/2018
54Trương Ngọc Huy191906728082223421210417009617N2Học kỳ 1 năm học 2019-20201Chữa bệnh2050/QĐ-DHBK8/8/2019
53Đinh Thị Thanh Huyền206047023077756849812214002014PFIEVHọc kỳ 1 năm học 2018-20192Lý do cá nhân - Du học1349/QĐ-ĐHBK8/27/2018
52Phan Văn Bảo Khang194560190038574265811014004414X1CHọc kỳ 2 năm học 2016-20174Lý do cá nhân - Du học98/ĐHBK-ĐT3/30/2018
51Trương Văn Khánh192132899096592341310117030317CDT3Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2310/QĐ-ĐHBK8/27/2019
50Nguyễn Đình Minh Khôi201698619077346661811015020915X1CHọc kỳ 2 năm học 2016-20174Lý do cá nhân - Du học102/ĐHBK-ĐT3/30/2018
49Trần Thị Thu Lài192056896 10717030317H2CLC1Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2128/QĐ-ĐHBK8/20/2019
48Trần Thị Thu Lài192056896 10717030317H2CLC1Học kỳ 1 năm học 2018-20191Lý do cá nhân - Nguyện vọng1618/QĐ-ĐHBK9/25/2018
47Nguyễn Khoa Lân201666776090519099612314000914ECE     
46Phạm Khắc Long201773550 12315006815ECE2Học kỳ 2 năm học 2017-20182 57/QĐTNH/ĐHBK-ĐT2/1/2018
45Trần Phước Lộc201697120093487883512314001014ECE     
44Trần Thị Khánh Ly197391828097107525611816013916QLCNHọc kỳ 2 năm học 2018-20190 372/QĐ-ĐHBK2/28/2019
43Bùi Xuân Mạnh201807120097871286210717009517H5CLCHọc kỳ 2 năm học 2018-20192Kỷ luật - Đình chỉ học 1 năm1626/QÐ-ÐHBK6/4/2019
42Nguyễn Văn Mẫn201824490090579522312318001018ECEHọc kỳ 1 năm học 2019-20202 2633/QĐ-ĐHBK9/30/2019
41Nguyễn Công Minh191960592091178213310215005115T1Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2476/QÐ-ÐHBK9/17/2019
40Phạm Duy Nhật Minh201823725096340547012318003018ESHọc kỳ 1 năm học 2019-20202 2633/QĐ-ĐHBK9/30/2019
39Trần Văn Minh191853397038869893510113016913CDT1Học kỳ 1 năm học 2018-20191Chữa bệnh2293/QĐ-ĐHBK11/8/2018
38Lê Phú Ngọc201746434070880200210514025414DCLCHọc kỳ 1 năm học 2019-20202Lý do cá nhân - Nguyện vọng2791/QĐ-ĐHBK10/10/2019
37Hứa Thị Bình Nguyên206337839093193734712318001318ECEHọc kỳ 1 năm học 2019-20202 2633/QĐ-ĐHBK9/30/2019
36Trần Ngọc Nguyên184359763097140502012318003118ESHọc kỳ 1 năm học 2019-20202 2633/QĐ-ĐHBK9/30/2019
35Đặng Phước Nhân201814772078778629912317003617ECE2Học kỳ 1 năm học 2018-20193   
34Nguyễn Văn Minh Nhân201759679033609493912317003717ECE2Học kỳ 1 năm học 2019-20202Chữa bệnh3512/QĐ-ĐHBK12/24/2019
33Đàm Hồng Nhật201818217092905710512218003118PFIEVHọc kỳ 1 năm học 2019-20202Lý do cá nhân - Nguyện vọng2565/QĐ-ĐHBK9/25/2019
32Nguyễn Đức Đại Phước201752915128241173710116015116CDT1Học kỳ 2 năm học 2017-20186Thực hiện nghĩa vụ quân sự61/ĐHBK-ĐT2/9/2018
31Lê Hồng Phúc251166666038401337810117004817C1AHọc kỳ 2 năm học 2017-20182Chữa bệnh1260/QĐ-ĐHBK8/15/2018
30Phạm Lê Anh Quân201735818 12317004017ECE2Học kỳ 1 năm học 2018-20193   
29Nguyễn Văn Quốc 036713053810315006915C4AHọc kỳ 2 năm học 2018-20191 108/QĐ-ĐHBK1/18/2019
28Trần Hữu Rin201764659093554206112318001518ECEHọc kỳ 1 năm học 2019-20202 2633/QĐ-ĐHBK9/30/2019
27Phạm Nhật Tân192018310037309822110314011514C4BHọc kỳ 2 năm học 2018-20191 371/QĐ-ĐHBK2/28/2019
26Đinh Thị Thanh Thanh201764299 10217030017TCLC2Học kỳ 2 năm học 2017-20181Lý do cá nhân - Nguyện vọng58/ĐHBK-ĐT2/9/2019
25Nguyễn Viết Thành205924674090559265611015023715X1CHọc kỳ 2 năm học 2016-20174Lý do cá nhân - Du học101/ĐHBK-ĐT3/30/2018
24Nguyễn Văn Thảo205837727035485356811014014214X1CHọc kỳ 2 năm học 2016-20174Lý do cá nhân - Du học103/ĐHBK-ĐT3/30/2018
23Trần Thành Thái205683878038733787910912012412VLXDHọc kỳ 1 năm học 2019-20202Kỷ luật - Đình chỉ học 1 năm1425/QĐ-ĐHBK5/16/2019
22Nguyễn Đức Thịnh231263674032688804911018005718X1AHọc kỳ 2 năm học 2018-20191 375/QĐ-ĐHBK2/28/2019
21Nguyễn Ngọc Thịnh206088206085761758210116015916CDT1Học kỳ 1 năm học 2019-20201Chữa bệnh2731/QĐ-ĐHBK10/8/2019
20Đới Minh Thông201788233036447447712218004218PFIEVHọc kỳ 1 năm học 2019-20202Lý do cá nhân - Nguyện vọng2471/QÐ-ÐHBK9/16/2019
19Lê Hoàng Thuận191882072089824358311015016615X1BHọc kỳ 2 năm học 2016-20174Lý do cá nhân - Du học104/ĐHBK-ĐT3/30/2018
18Đỗ Anh Tiến212478537034713349911014014614X1CHọc kỳ 2 năm học 2016-20174Lý do cá nhân - Du học99/ĐHBK-ĐT3/30/2018
17Hoàng Quyết Tiến194625979032917396610718034518SHHọc kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2308/QĐ-ĐHBK8/27/2019
16Phạm Nhật Tiến201710341078233135012314003514ECE     
15Nguyễn Toàn191995252035985572110517020817D3Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2130/QĐ-ĐHBK8/20/2019
14Nguyễn Toàn191995252035985572110517020817D3Học kỳ 2 năm học 2018-20191 265/QĐ-ĐHBK2/13/2019
13Nguyễn Thị Trang187624921038749318011715013715QLMTHọc kỳ 2 năm học 2018-20192 139/QĐ-ĐHBK1/23/2019
12Nguyễn Thị Thu Trang201827730093190530210518038818TDH2Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2448/QÐ-ÐHBK9/12/2019
11Nguyễn Thị Thu Trang201827730093190530210518038818TDH2Học kỳ 2 năm học 2018-20191 270/QĐ-ĐHBK2/14/2019
10Nguyễn Thị Thùy Trang206022608096823824611815004415KX1Học kỳ 1 năm học 2019-20202Lý do cá nhân - Nguyện vọng2444/QÐ-ÐHBK9/12/2019
9Ngô Thị Minh Trâm206368178083617210311819019719QLCN2Học kỳ 1 năm học 2019-20202Chữa bệnh3058/QĐ-ĐHBK11/7/2019
8Hồ Quang Trí192056556035790797311015025015X1CHọc kỳ 2 năm học 2016-20174Lý do cá nhân - Du học100/ĐHBK-ĐT3/30/2018
7Nguyễn Đình Tuấn187513873035316212111718005518MTHọc kỳ 2 năm học 2018-20191 374/QĐ-ĐHBK2/28/2019
6Lê Vũ Thủy Tú201773758076413800112217006217PFIEV-N2Học kỳ 2 năm học 2018-20190 314/QĐ-ĐHBK2/25/2019
5Phan Trung Tú192067325 11019007819X1CLC2Học kỳ 1 năm học 2019-20201Lý do cá nhân - Nguyện vọng2405/QÐ-ÐHBK9/10/2019
4Ngô Xuân Tự233270703166231255810516005216D1Học kỳ 1 năm học 2019-20202Ðình chỉ học 1 năm2165/QĐ-ĐHBK8/21/2019
3Hoàng Vũ Tâm Uyên191902709090585634812317007417ESHọc kỳ 2 năm học 2018-20192 2874/QĐ-ĐHBK12/21/2018
2Nguyễn Thanh Vĩnh206335753 10417006917N1Học kỳ 1 năm học 2019-20202Kỷ luật - Đình chỉ học 1 năm1476/QĐ-ĐHBK5/22/2019
1Trần Lê Uyên Vy20175130290500601812316004216ECE1Học kỳ 2 năm học 2018-20191 2777/QĐ-ĐHBK12/14/2018