DANH SÁCH SINH VIÊN HIỆN ĐANG BỊ KHÓA TÀI KHOẢN WEBSITE:

  Sinh viên thuộc khoa:
TTHọ tên sinh viênSố thẻ SVSố CMNDĐiện thoạiLớpLý do bị khóaNợ học phí kỳ nàyNợ các kỳ trướcĐang ngừng học?
97Trần Hữu Nhật Huy102180072 191914372098265682418T2Không đóng học phí  
96Trần Thanh Quang101232091131186859222098535544909CDT2Không đóng học phí 299 000 540 000
95Nguyễn Quang Thạch110163101169194501871070592724910X1CKhông đóng học phí 1 776 000
94Trần Văn Hưng101110226 191778335098885911011C1AKhông đóng học phí 4 530 000
93Nguyễn Hữu Huynh101120116 187255008096286743612C1AKhông đóng học phí 897 000 
92Phạm Đức Thịnh109120125 194535260035757643112VLXDKhông đóng học phí 2 222 000
91Bùi Thành Tài110120321 191830363093506919812X1CKhông đóng học phí3 289 000 
90Trần Đình Vương121120133 201624608070818888112KTKhông đóng học phí1 794 000 
89Thân Đức Kế Duy104130015 201733185090350630313N1Không đóng học phí2 242 500 
88Huỳnh Trung Sang109130146 212331725033651917813X3BKhông đóng học phí  602 000
87Lê Anh Học101140225  096609035714C1VAKhông đóng học phí3 330 0007 507 000
86Lê Thị Thu Trà102140160 197331319037433047914T3Không đóng học phí2 093 000 
85Bạch Duy Thoại104140050 191874695090587285514N1Không đóng học phí4 227 000 
84Trương Gia Nghĩa105140299 191892185076269006614TDH1Không đóng học phí4 186 000 
83Nguyễn Anh Dũng106140014 184126703098659495614DT1Không đóng học phí4 485 000 
82Đặng Khắc Đường109140214 187571725097482600314X3CKhông đóng học phí2 392 000 
81Dương Quốc Hồ109140223 191880709032800894114X3CKhông đóng học phí 897 000 
80Phan Hữu Tiến110140147 191988358034860198914X1BKhông đóng học phí4 186 000 
79Lê Trường Hải110140173 206028268098994554114X1CKhông đóng học phí1 495 000 
78Nguyễn Anh Tuấn111140056 197365914035445422014THXDKhông đóng học phí3 330 000 810 000
77Trần Thị Quỳnh Ny117140047 191959247077325375814MTKhông đóng học phí  
76Nguyễn Văn Thông117140118  097659355414QLMTKhông đóng học phí1 495 000 
75Nguyễn Hưng Anh121140001 205817533039877572014KT1Không đóng học phí3 330 000 
74Trần Đình Hưng121140015 191803944032662522814KT1Không đóng học phí2 093 000 
73Văn Phú Thịnh121140049 205959404039916691614KT1Không đóng học phí3 330 000 903 000
72Đặng Đôn Huy102150039 184301688038810680415T1Không đóng học phí5 830 500 
71Lê Văn Sơn107150245 206084085033866463615H5Không đóng học phí5 980 000 
70Ngô Minh An109150070 187439976097893940715X3BKhông đóng học phí2 093 000 
69Lê Tú Tú109150282 205948941090540711515VLXDKhông đóng học phí4 186 000 
68Trần Minh Trí110150092 192052557076844966315X1AKhông đóng học phí  
67Nguyễn Thành Vinh110150179 184255259039667753415X1BKhông đóng học phí 897 000 
66Lê Thị Hoài Thu111150109 184246670098510457115X2Không đóng học phí3 588 000 
65Lâm Tiến Hưng117150035 194573163097868871415MTKhông đóng học phí2 392 000 
64Nguyễn Thanh Hải118150011 206061715035284156215KX1Không đóng học phí  
63Phạm Phú Đông118150111 206339325035800323715QLCNKhông đóng học phí4 227 000 
62Huỳnh Thị Thanh Duyên121150012 206215754038564604515KT1Không đóng học phí7 325 500 
61Lê Thị Thu Hà121150015 192021618086755270415KT1Không đóng học phí1 794 000 
60Nguyễn Phan Duy Thuận121150065 201746593090501461715KT1Không đóng học phí 1 744 000
59Lưu Thị Phương Lan121150102 241608971097355871115KT2Không đóng học phí 3 010 000
58Nguyễn Khắc Tuấn Đạt101160083 197412671038939018816C1BKhông đóng học phí1 794 000 
57Hồ Tấn Tài104160089 215445464035814585416N2Không đóng học phí5 232 500 
56Nguyễn Thái Hùng106160080 187789477034724070716DT2Không đóng học phí3 588 000 
55Đặng Thống Nhất106160090 194574533035581643416DT2Không đóng học phí4 186 000 
54Trần Thế Uy107160145 191962116096493975116H2Không đóng học phí2 691 000 
53Phan Thành Hậu109160093 206138361120276847916X3AKhông đóng học phí2 990 000 
52Lưu Văn Nhân109160112 206084638070792300116X3AKhông đóng học phí4 186 000 
51Lê Văn Anh Tâm109160126 19190089958604699616X3AKhông đóng học phí1 794 000 
50Lâm Xuân Tiến109160202 201749120033797566616X3BKhông đóng học phí3 887 000 
49Phan Thị Dương117160090 197379187032982663316QLMTKhông đóng học phí4 186 000 
48Nguyễn Thị Ngọc Nhi117160114 197400231032598988816QLMTKhông đóng học phí2 691 000 
47Nguyễn Anh Tuấn118160057 197360073038489223716KX1Không đóng học phí5 980 000 
46Trương Hoàng Thiện101170150 206029775096508075817C1BKhông đóng học phí4 186 000 
45Đoàn Anh Hùng102170088 191908439090596243117T2Không đóng học phí4 634 500 
44Trần Xuân Thành102170123 194646721093234005217T2Không đóng học phí4 186 000 
43Nguyễn Văn Tín103170047 206243479039614254617C4AKhông đóng học phí5 980 000 
42Lê Anh Mẫn103170083 206047188079327867217C4BKhông đóng học phí7 475 000 
41Hồ Như Hoàng103170130 038099006110094786115017C4CKhông đóng học phí3 588 000 
40Huỳnh Minh Thuận103170159 201730782090581732117C4CKhông đóng học phí4 186 000 
39Lê Hữu Lộc103170192 241634288094332592917KTTTKhông đóng học phí5 083 000 
38Lê Phan Tấn Triều105170067 206221608094101804617D1Không đóng học phí6 129 500 
37Nguyễn Nhật Trường105170069 206339275032693365917D1Không đóng học phí3 737 500 
36Lê Xuân Hùng106170021 038099007673033236712117DT1Không đóng học phí1 794 000 
35Phan Việt Hùng106170022 184372016038782020917DT1Không đóng học phí4 485 000 
34Nguyễn Nhật Hoàng106170091 197384708082215651517DT2Không đóng học phí5 083 000 
33Nguyễn Thanh Huy106170101 192059828078336746517DT2Không đóng học phí6 428 500 
32Nguyễn Thị Kim Tuyến107170209 212838482032968286417KTHH2Không đóng học phí4 186 000 
31Nguyễn Thái Phương108170023 197362146084610249917SKKhông đóng học phí2 990 000 
30Lương Quý Bình109170041 231232625033832332817X3Không đóng học phí1 495 000 
29Lê Công Nghĩa110170214 191988889034329457617X1CKhông đóng học phí5 980 000 
28Võ Thị Nhung111170035 197431859037427370217THXDKhông đóng học phí3 737 500 
27Dương Phước Đạt101180091 215492427038740986118C1BKhông đóng học phí1 495 000 
26Lê Long Vỹ101180216 201829932076658081918CDT1Không đóng học phí4 485 000 
25Nguyễn Đình Đạt101180224 184402342096546544618CDT2Không đóng học phí2 990 000 
24Nguyễn Hồng Lĩnh102180078 187893656086531714518T2Không đóng học phí5 830 500 
23Trương Văn Thành Khải103180206 206194451039701936318KTTTKhông đóng học phí5 382 000 
22Nguyễn Văn Quyết103180216 192136751038252975618KTTTKhông đóng học phí4 186 000 
21Nguyễn Trung Đức105180282 184418136098483170518TDH1Không đóng học phí4 186 000 
20Nguyễn Trần Tùng105180330 077200002670091622387518TDH1Không đóng học phí1 794 000 
19Hoàng Thanh Tuấn105180392 044200003256098961418318TDH2Không đóng học phí6 428 500 
18Đặng Thị Xuân107180248 187854484037835241018KTHH1Không đóng học phí6 129 500 
17Nguyễn Xuân Việt107180297 192068915034436731118KTHH2Không đóng học phí6 727 500 
16Ngô Đức Phong109180040 184353722094862044518VLXDKhông đóng học phí3 588 000 
15Nguyễn Đình An110180068 184409241082647707618X1BKhông đóng học phí4 485 000 
14Cao Ngọc Hoàng117180012 187872812052869483818MTKhông đóng học phí1 495 000 
13Phạm Thị Ngọc Bích117180058 206394532077957476518QLMTKhông đóng học phí3 588 000 
12Nguyễn Võ Nguyệt Tú117180104 201804993077547966818QLMTKhông đóng học phí6 279 000 
11Thái Văn Thuật118180048 187807694096609622718KXKhông đóng học phí4 485 000 
10Nguyễn Đức Đăng Quang102140218 201737249094945568614TCLC2Không đóng học phí6 660 0006 020 000
9Phan Văn Bảo Khang110140044 194560190038574265814X1CKhông đóng học phí 4 540 000X
8Nguyễn Văn Thảo110140142 205837727035485356814X1CKhông đóng học phí 5 229 000X
7Đỗ Anh Tiến110140146 212478537034713349914X1CKhông đóng học phí 4 095 000X
6Nguyễn Văn Quốc103150069  036713053815C4AKhông đóng học phí 1 412 000X
5Lê Hoàng Thuận110150166 191882072089824358315X1BKhông đóng học phí 3 549 000X
4Nguyễn Đình Minh Khôi110150209 201698619077346661815X1CKhông đóng học phí 5 023 000X
3Nguyễn Viết Thành110150237 205924674090559265615X1CKhông đóng học phí 5 023 000X
2Hồ Quang Trí110150250 192056556035790797315X1CKhông đóng học phí 3 658 000X
1Nguyễn Đức Đại Phước101160151 201752915128241173716CDT1Không đóng học phí 2 695 000X