DANH SÁCH SINH VIÊN HIỆN ĐANG BỊ KHÓA TÀI KHOẢN WEBSITE:

  Sinh viên thuộc khoa:
TTHọ tên sinh viênSố thẻ SVSố CMNDĐiện thoạiLớpLý do bị khóaNợ học phí kỳ nàyNợ các kỳ trướcĐang ngừng học?
139Trần Hữu Nhật Huy102180072 191914372098265682418T2Không đóng học phí  
138Trần Thanh Quang101232091131186859222098535544909CDT2Không đóng học phí  839 000
137Nguyễn Quang Thạch110163101169194501871070592724910X1CKhông đóng học phí 1 776 000
136Trần Văn Hưng101110226 191778335098885911011C1BKhông đóng học phí 4 530 000
135Trần Đình Vương121120133 201624608070818888112KTKhông đóng học phí 1 794 000
134Phạm Đức Thịnh109120125 194535260035757643112VLXDKhông đóng học phí 2 222 000
133Bùi Thành Tài110120321 191830363093506919812X1CKhông đóng học phí 3 289 000
132Thân Đức Kế Duy104130015 201733185090350630313N1Không đóng học phí 2 242 500
131Lê Anh Học101140225  096609035714C1VAKhông đóng học phí 10 837 000
130Nguyễn Anh Dũng106140014 184126703098659495614DT1Không đóng học phí 4 485 000
129Nguyễn Hưng Anh121140001 205817533039877572014KT1Không đóng học phí3 330 0003 330 000
128Trần Đình Hưng121140015 191803944032662522814KT1Không đóng học phí 2 093 000
127Văn Phú Thịnh121140049 205959404039916691614KT1Không đóng học phí3 330 0004 233 000
126Bạch Duy Thoại104140050 191874695090587285514N1Không đóng học phí3 330 0004 227 000
125Nguyễn Văn Thông117140118  097659355414QLMTKhông đóng học phí 1 495 000
124Bùi Thanh Tùng117140127  090598399914QLMTKhông đóng học phí  
123Lê Thị Thu Trà102140160 197331319037433047914T3Không đóng học phí 2 093 000
122Nguyễn Đức Đăng Quang102140218 201737249094945568614TCLC2Không đóng học phí6 660 00012 680 000
121Trương Gia Nghĩa105140299 191892185076269006614TDH1Không đóng học phí 4 186 000
120Nguyễn Anh Tuấn111140056 197365914035445422014THXDKhông đóng học phí3 330 0004 140 000
119Phan Hữu Tiến110140147 191988358034860198914X1BKhông đóng học phí 4 186 000
118Lê Trường Hải110140173 206028268098994554114X1CKhông đóng học phí 1 495 000
117Nguyễn Đình Hiển110140175 241592571032718338714X1CKhông đóng học phí  
116Đặng Khắc Đường109140214 187571725097482600314X3CKhông đóng học phí 2 392 000
115Đặng Ngọc Minh109140238 205920804096364265214X3CKhông đóng học phí  
114Dương Huỳnh Vĩnh Phúc109140246 191857146097826584514X3CKhông đóng học phí  
113Nguyễn Văn Khánh105150203 201749593096995595115DCLCKhông đóng học phí 10 541 200
112Lê Văn Sơn107150245 206084085033866463615H5Không đóng học phí 5 980 000
111Huỳnh Thị Thanh Duyên121150012 206215754038564604515KT1Không đóng học phí 7 325 500
110Lê Thị Thu Hà121150015 192021618086755270415KT1Không đóng học phí 1 794 000
109Lâm Tiến Hưng117150035 194573163097868871415MTKhông đóng học phí 2 392 000
108Nguyễn Dương Hưng117150036 201710546093530245715MTKhông đóng học phí  
107Phạm Phú Đông118150111 206339325035800323715QLCNKhông đóng học phí3 330 0004 227 000
106A Kê107150300 233276472033641366115SHKhông đóng học phí  
105Nguyễn Tự Tân107150320 192049385036792604315SHKhông đóng học phí  
104Từ Thanh Tú108150052 206144464070524785315SKKhông đóng học phí  
103Đặng Đôn Huy102150039 184301688038810680415T1Không đóng học phí 5 830 500
102Nguyễn Hồng Khôi102150044 187416663098174418215T1Không đóng học phí  
101Phan Đình Khoa105150270 192050898090190014415TDH1Không đóng học phí  
100Nguyễn Văn Sự105150294 205994896089822296915TDH1Không đóng học phí  
99Trang Minh Hiền105150319 206283114077644443715TDHCLCKhông đóng học phí 7 931 500
98Trần Nguyễn Hoàng Lâm105150333 201698574090198986015TDHCLCKhông đóng học phí 8 679 000
97Trần Hữu Hoà111150130  093264884015THXDKhông đóng học phí  
96Trần Đình Linh109150256 197380128038915961815VLXDKhông đóng học phí  
95Lê Tú Tú109150282 205948941090540711515VLXDKhông đóng học phí 4 186 000
94Trần Minh Trí110150092 192052557076844966315X1AKhông đóng học phí  
93Lê Xuân Lân110150134 201748112090549441315X1BKhông đóng học phí  
92Nguyễn Thành Vinh110150179 184255259039667753415X1BKhông đóng học phí3 330 000 897 000
91Lê Thị Hoài Thu111150109 184246670098510457115X2Không đóng học phí 3 588 000
90Ngô Minh An109150070 187439976097893940715X3BKhông đóng học phí 2 093 000
89Trần Thị Hiển107160020 184331342169752196016H14Không đóng học phí  
88Trần Thế Uy107160145 191962116096493975116H2Không đóng học phí 2 691 000
87Dương Thiên Vân Trà121160042 206120949035972811116KTCLC1Không đóng học phí 8 970 000
86Nguyễn Anh Tuấn118160057 197360073038489223716KX1Không đóng học phí 5 980 000
85Hồ Tấn Tài104160089 215445464035814585416N2Không đóng học phí 5 232 500
84Phan Thị Dương117160090 197379187032982663316QLMTKhông đóng học phí 4 186 000
83Nguyễn Thị Ngọc Nhi117160114 197400231032598988816QLMTKhông đóng học phí 2 691 000
82Trần Văn Tuế117160134 192022552098201859716QLMTKhông đóng học phí  
81Lê Thị Trâm102160228 206260475091760647316TCLC2Không đóng học phí 5 980 000
80Dương Xuân Hiếu105160228 187589384034294049216TDHCLC1Không đóng học phí 10 465 000
79Phan Thành Hậu109160093 206138361120276847916X3AKhông đóng học phí 2 990 000
78Lưu Văn Nhân109160112 206084638070792300116X3AKhông đóng học phí 4 186 000
77Lê Văn Anh Tâm109160126 19190089958604699616X3AKhông đóng học phí 1 794 000
76Nguyễn Văn Tín103170047 206243479039614254617C4AKhông đóng học phí 5 980 000
75Huỳnh Minh Thuận103170159 201730782090581732117C4CKhông đóng học phí 4 186 000
74Phạm Nhật Phong105170044 191905770093495471017D1Không đóng học phí  
73Phan Việt Hùng106170022 184372016038782020917DT1Không đóng học phí 4 485 000
72Nguyễn Nhật Hoàng106170091 197384708082215651517DT2Không đóng học phí 5 083 000
71Nguyễn Thanh Huy106170101 192059828078336746517DT2Không đóng học phí 6 428 500
70Cao Quãng Minh Phúc106170190 201780797076276061917DT3Không đóng học phí  
69Trần Hậu107170086 197384260094509235717H5CLCKhông đóng học phí 13 455 000
68Nguyễn Hoàng Phương Thảo107170358 233175501033996361117K11SH_KTumKhông đóng học phí  
67Nguyễn Thị Kim Tuyến107170209 212838482032968286417KTHH2Không đóng học phí 4 186 000
66Lai Huyền Tôn Nữ Thị Xinh118170139 192128266096878384217KX2Không đóng học phí  
65Vi Văn Nghị108170016 187752375093250722417SKKhông đóng học phí  
64Đoàn Anh Hùng102170088 191908439090596243117T2Không đóng học phí 4 634 500
63Trần Trọng Nghĩa102170289 184365300097399648817TCLC2Không đóng học phí 1 495 000
62Nguyễn Đăng Hiệp105170342 187795447033768420317TDH2Không đóng học phí  
61Nguyễn Văn Tường110170247 206260840098972708117X1CKhông đóng học phí  
60Lương Quý Bình109170041 231232625033832332817X3Không đóng học phí 1 495 000
59Nguyễn Thị Khánh Vân107170353 191906615077261552618H2CLC2Không đóng học phí 15 000 000
58Võ Thiện Hùng101180030 241853878037673529918C1AKhông đóng học phí  
57Lữ Đức Bình101180084 241853801037977031118C1BKhông đóng học phí  
56Dương Phước Đạt101180091 215492427038740986118C1BKhông đóng học phí  
55Lâm Đăng Khoa103180030 206194438034892072818C4AKhông đóng học phí  
54Lê Trọng Nghĩa103180102 212621384096953913718C4BKhông đóng học phí  
53Nguyễn Hữu Bằng103180131 231370570070247182818C4CLCKhông đóng học phí  
52Trần Quang Huy103180153 225924512035298875518C4CLCKhông đóng học phí  
51Phạm Nhị Long103180159 201819048090569388118C4CLCKhông đóng học phí  
50Nguyễn Đình Đạt101180224 184402342096546544618CDT2Không đóng học phí 2 990 000
49Lê Công Duân101180226 192000237033404286218CDT2Không đóng học phí  
48Nguyễn Quang Huy101180294 201806616096960396418CDTCLCKhông đóng học phí 17 242 500
47Phạm Lê Quốc Tuấn101180327 184298002082237324818CDTCLCKhông đóng học phí 15 000 000
46Lê Nhật Trung105180057 215473952091940819718D1Không đóng học phí  
45Võ Tuấn Anh105180226 201795422079593869918DCLC2Không đóng học phí 17 242 500
44Đặng Văn Duy105180234 201835306076452905718DCLC2Không đóng học phí 7 500 000
43Đỗ Nhật Linh105180249 206193149038211651718DCLC2Không đóng học phí  
42Thái Hội Minh Tiến105180262 192029050033365381418DCLC2Không đóng học phí 19 485 000
41Nguyễn Hoàng Thanh An106180001 201799915093192482818DT1Không đóng học phí  
40Nguyễn Quốc Long106180030 201775951079478600918DT1Không đóng học phí  
39Lê Thị Thu Uyên106180228 206430968091217532718DTCLCKhông đóng học phí 17 242 500
38Phan Thị Tâm107180040 206212557036446836218H2AKhông đóng học phí  
37Lê Bích Xuân Trâm107180152 201799133093513793818H2CLC1Không đóng học phí 15 000 000
36Huỳnh Thảo Nhi107180179 201813093093448259118H2CLC2Không đóng học phí 15 000 000
35Nguyễn Thị Hoàng Yến107180196 201838809037551202718H2CLC2Không đóng học phí 15 000 000
34Bùi Huy Trường107180379 212834538097135718718H5CLCKhông đóng học phí 15 000 000
33Đặng Thị Xuân107180248 187854484037835241018KTHH1Không đóng học phí 6 129 500
32Lê Quang Phúc107180279 201818808091704203518KTHH2Không đóng học phí  
31Trương Văn Thành Khải103180206 206194451039701936318KTTTKhông đóng học phí 5 382 000
30Nguyễn Đức Lợi103180209 206214426070735847618KTTTKhông đóng học phí  
29Nguyễn Văn Quyết103180216 192136751038252975618KTTTKhông đóng học phí 4 186 000
28Thái Văn Thuật118180048 187807694096609622718KXKhông đóng học phí 4 485 000
27Cao Ngọc Hoàng117180012 187872812052869483818MTKhông đóng học phí 1 495 000
26Nguyễn Quang Huy104180016 201826316090644103618N1Không đóng học phí  598 000
25Lê Thị Thuận Bình118180087 206191216038670388518QLCNKhông đóng học phí  
24Tô Thị Hảo118180096 212863497039732943218QLCNKhông đóng học phí  
23Phạm Thị Ngọc Bích117180058 206394532077957476518QLMTKhông đóng học phí 3 588 000
22Nguyễn Võ Nguyệt Tú117180104 201804993077547966818QLMTKhông đóng học phí 6 279 000
21Nguyễn Công Hoàng Bảo107180303 201786465079313728418SHKhông đóng học phí  
20Lê Văn Khánh102180126 201805225093214340318TCLC_DT1Không đóng học phí 15 000 000
19Đậu Hà Sơn102180223 184396921081277140118TCLC_DT3Không đóng học phí 15 000 000
18Nguyễn Trung Đức105180282 184418136098483170518TDH1Không đóng học phí 4 186 000
17Nguyễn Hoàng Hải105180286 212487646039479574718TDH1Không đóng học phí  
16Nguyễn Trần Tùng105180330 077200002670091622387518TDH1Không đóng học phí 1 794 000
15Hoàng Thanh Tuấn105180392 044200003256098961418318TDH2Không đóng học phí 6 428 500
14Võ Đức Thuận105180435 044200001169091114436918TDHCLC1Không đóng học phí 15 000 000
13Ngô Đức Phong109180040 184353722094862044518VLXDKhông đóng học phí 3 588 000
12Nguyễn Đình An110180068 184409241082647707618X1BKhông đóng học phí 4 485 000
11Huỳnh Khắc Hoài Nam110180105 215515011086898814318X1BKhông đóng học phí  
10Hoàng Tuấn Anh111180070 184411738058404987118X2Không đóng học phí  
9Phan Văn Bảo Khang110140044 194560190038574265814X1CKhông đóng học phí 4 540 000X
8Nguyễn Văn Thảo110140142 205837727035485356814X1CKhông đóng học phí 5 229 000X
7Đỗ Anh Tiến110140146 212478537034713349914X1CKhông đóng học phí 4 095 000X
6Nguyễn Văn Quốc103150069  036713053815C4AKhông đóng học phí 1 412 000X
5Lê Hoàng Thuận110150166 191882072089824358315X1BKhông đóng học phí 3 549 000X
4Nguyễn Đình Minh Khôi110150209 201698619077346661815X1CKhông đóng học phí 5 023 000X
3Nguyễn Viết Thành110150237 205924674090559265615X1CKhông đóng học phí 5 023 000X
2Hồ Quang Trí110150250 192056556035790797315X1CKhông đóng học phí 3 658 000X
1Nguyễn Đức Đại Phước101160151 201752915128241173716CDT1Không đóng học phí 2 695 000X